Bản dịch của từ Credit facility trong tiếng Việt
Credit facility
Noun [U/C]

Credit facility(Noun)
krˈɛdɪt fəsˈɪlɪti
ˈkrɛdɪt fəˈsɪɫəti
Ví dụ
02
Thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng về việc cấp mở tín dụng.
The arrangement made between a bank and a customer for the extension of credit
Ví dụ
03
Một khoản vay hoặc hạn mức tín dụng được cấp bởi một tổ chức tài chính cho người vay.
A loan or line of credit extended by a financial institution to a borrower
Ví dụ
