Bản dịch của từ Credit transfer trong tiếng Việt

Credit transfer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Credit transfer(Noun)

krˈɛdɪt trˈænsfɐ
ˈkrɛdɪt ˈtrænsfɝ
01

Một phương thức được sử dụng để chuyển khoản điện tử giữa các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

A method used for electronic funds transfer between banks or financial institutions

Ví dụ
02

Hành động chuyển nhượng tín dụng hoặc trách nhiệm tài chính từ bên này sang bên khác.

The act of transferring credit or financial responsibility from one party to another

Ví dụ
03

Một quy trình mà số tiền được chuyển từ tài khoản này sang tài khoản khác.

A process whereby an amount of money is transferred from one account to another

Ví dụ