Bản dịch của từ Crescent moon trong tiếng Việt

Crescent moon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crescent moon(Noun)

krˈɛsənt mˈəʊn
ˈkrɛsənt ˈmun
01

Hình dạng của mặt trăng trong giai đoạn này trông giống như một chiếc lưỡi liềm.

The visible shape of the moon during this phase resembling a crescent or sickle

Ví dụ
02

Thường được sử dụng như một biểu tượng để thể hiện sự khởi đầu mới hoặc sự phát triển.

Symbolically often used to represent new beginnings or growth

Ví dụ
03

Giai đoạn của mặt trăng khi chỉ được chiếu sáng dưới một nửa nhưng lại nhiều hơn trăng mới, hình dạng trông như một mảnh mỏng.

A phase of the moon when it is less than half illuminated but more than a new moon the shape appears to be a thin sliver

Ví dụ