Bản dịch của từ Crimson shorts trong tiếng Việt

Crimson shorts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crimson shorts(Noun)

krˈɪmsən ʃˈɔːts
ˈkrɪmsən ˈʃɔrts
01

Một sắc đỏ có chút tông xanh lam.

A shade of red that has a slightly bluish tone

Ví dụ
02

Quần short thường dài đến trên đầu gối.

Short pants that typically reach just above the knee

Ví dụ
03

Một món đồ mặc ở phần dưới cơ thể

An article of clothing worn on the lower half of the body

Ví dụ