Bản dịch của từ Crit value trong tiếng Việt
Crit value
Phrase

Crit value(Phrase)
krˈɪt vˈæljuː
ˈkrɪt ˈvæɫju
Ví dụ
Ví dụ
03
Một điểm trong phân phối được so sánh với giá trị lấy từ dữ liệu mẫu trong các kiểm định thống kê
A point in the distribution is compared to a value obtained from a sample in statistical testing.
在统计检验中,与样本数据中得出的值进行比较的分布点
Ví dụ
