Bản dịch của từ Crit value trong tiếng Việt

Crit value

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crit value(Phrase)

krˈɪt vˈæljuː
ˈkrɪt ˈvæɫju
01

Một giá trị cụ thể được sử dụng trong bối cảnh giá trị tới hạn trong thống kê để đánh giá tính trạng thái.

A specific value used in the context of critical value in statistics to assess significance

Ví dụ
02

Một giá trị ngưỡng được sử dụng trong kiểm định giả thuyết thống kê để xác định xem có nên bác bỏ giả thuyết không có hiệu lực hay không.

A threshold value used in statistical hypothesis testing to determine whether to reject the null hypothesis

Ví dụ
03

Một điểm trong phân phối được so sánh với một giá trị được rút ra từ dữ liệu mẫu trong các thử nghiệm thống kê.

A point in a distribution that is compared against a value derived from sample data in statistical tests

Ví dụ