Bản dịch của từ Crit value trong tiếng Việt
Crit value
Phrase

Crit value(Phrase)
krˈɪt vˈæljuː
ˈkrɪt ˈvæɫju
01
Một giá trị cụ thể được sử dụng trong bối cảnh giá trị tới hạn trong thống kê để đánh giá tính trạng thái.
A specific value used in the context of critical value in statistics to assess significance
Ví dụ
Ví dụ
03
Một điểm trong phân phối được so sánh với một giá trị được rút ra từ dữ liệu mẫu trong các thử nghiệm thống kê.
A point in a distribution that is compared against a value derived from sample data in statistical tests
Ví dụ
