Bản dịch của từ Critical attention trong tiếng Việt

Critical attention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Critical attention(Noun)

kɹˈɪtɨkəl ətˈɛnʃən
kɹˈɪtɨkəl ətˈɛnʃən
01

Sự xem xét cẩn thận và tỉ mỉ để hiểu rõ ý nghĩa hoặc tác động của một vấn đề nào đó.

A careful and thorough examination of something to understand its meaning or impact.

对某事进行周密而细致的考察,以理解其含义或影响。

Ví dụ
02

Sự chú trọng vào một vấn đề hoặc chủ đề được coi là quan trọng hoặc đáng kể.

Attention given to an issue or topic is considered important or significant.

关注某个重要或具有意义的问题或主题

Ví dụ
03

Một ý nghĩa đề cập đến việc chủ động tham gia vào một chủ đề để hiểu sâu hơn hoặc tác động đến nó.

It implies active engagement with a topic to gain a deeper understanding or to have an influence.

这意味着积极参与某个话题,以便更深入理解或产生影响。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh