Bản dịch của từ Crossguard trong tiếng Việt

Crossguard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crossguard(Noun)

krˈɒsɡɑːd
ˈkrɔsˌɡɑrd
01

Một vật chắn hoặc vật cản được thiết kế nhằm ngăn chặn truy cập hoặc giảm thiểu nguy cơ xảy ra chấn thương trong nhiều tình huống khác nhau.

A barrier or obstacle is designed to prevent access or injury in various applications.

Một chướng ngại vật hoặc vật cản được thiết kế nhằm ngăn chặn truy cập hoặc gây thương tích trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Ví dụ
02

Một cấu trúc giúp giữ vững hoặc bảo vệ một vật gì đó, đặc biệt trong bối cảnh thiết bị thể thao.

A structure that helps stabilize or protect something, especially in the context of sports equipment.

Một cấu trúc giúp giữ vững hoặc bảo vệ thứ gì đó, đặc biệt trong các hoạt động thể thao.

Ví dụ
03

Bảo vệ hoặc chắn chắn của một thanh kiếm hoặc vũ khí khác, kéo dài qua phần cầm nắm để bảo vệ tay

A guard or shield part of a sword or other weapon, positioned across the handle.

剑柄上的护手或护栏,用以保护手部,防止滑落或受到攻击。

Ví dụ