Bản dịch của từ Crossguard trong tiếng Việt
Crossguard
Noun [U/C]

Crossguard(Noun)
krˈɒsɡɑːd
ˈkrɔsˌɡɑrd
01
Một vật chắn hoặc vật cản được thiết kế nhằm ngăn chặn truy cập hoặc giảm thiểu nguy cơ xảy ra chấn thương trong nhiều tình huống khác nhau.
A barrier or obstacle is designed to prevent access or injury in various applications.
Một chướng ngại vật hoặc vật cản được thiết kế nhằm ngăn chặn truy cập hoặc gây thương tích trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ
Ví dụ
