Anh - Việt

Bản dịch của từ Crumbles trong tiếng Việt

crumbles

VerbNoun

crumbles (Verb)

/kɹˈʌmblz/
/kɹˈʌmblz/
AI

Nghĩa 01

Vỡ thành nhiều mảnh nhỏ hoặc mảnh vỡ.

To break into small pieces or fragments.

Ví dụ
Toà nhà cũ đổ vì bị sao lãng và thiếu bảo dưỡng.The old building crumbles due to neglect and lack of maintenance.
Trung tâm cộng đồng không đổ nhờ sửa chữa đều đặn và chăm sóc.The community center doesn't crumble thanks to regular repairs and care.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hỏng hoặc xuống cấp; sụp đổ.

To fail or deteriorate to fall apart.

Ví dụ
Mối quan hệ giữa John và Mary sụp đổ sau cuộc tranh cãi.The relationship between John and Mary crumbles after the argument.
Sự thiếu giao tiếp thường dẫn đến sự sụp đổ của tình bạn theo thời gian.The lack of communication often leads to friendships crumbling over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sụp đổ hoặc nhường chỗ dưới áp lực.

To collapse or give way under pressure.

Ví dụ
Toà nhà cũ đổ sụp sau nhiều năm bị bỏ hoang.The old building crumbles after years of neglect.
Trung tâm cộng đồng không bao giờ đổ sụp vì bảo dưỡng định kỳ.The community center never crumbles due to regular maintenance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của crumbles (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

crumble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

crumbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

crumbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

crumbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

crumbling

crumbles (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một trường hợp sụp đổ.

An instance of crumbling.

Ví dụ
Những mảnh vụn của tòa nhà cũ bị rải rác trên mặt đất.The crumbles of the old building were scattered on the ground.
Công trình mới sẽ ngăn chặn những mảnh vụn từ rơi xuống.The new construction will prevent the crumbles from falling down.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần rời rạc của một thứ gì đó, thường là thức ăn.

A fragmented portion of something typically food.

Ví dụ
Những mảnh vụn của bánh đã để lại trên đĩa.The crumbles of the cake were left on the plate.
Cô ấy không thích những mảnh vụn trong sữa chua của mình.She doesn't like the crumbles in her yogurt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Những mảnh nhỏ bị vỡ ra từ một mảnh lớn hơn, đặc biệt là bánh mì hoặc bánh ngọt.

Small pieces that have broken off from a larger piece of something especially bread or cake.

Ví dụ
Những mảnh vụn của bánh bị rải rác trên bàn.The crumbles of the cake were scattered on the table.
Cô ấy không thích những mảnh vụn còn lại sau bữa tiệc.She dislikes the crumbles left behind after the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của crumbles (Noun)

SingularPlural

crumble

crumbles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh