Bản dịch của từ Crumble trong tiếng Việt
Crumble

Crumble (Noun)
Hỗn hợp bột (thường là bột mì) và chất béo (như bơ) được xát/nhào đến khi có kết cấu giống vụn bánh mì, dùng làm lớp phủ (topping) rồi nướng trên trái cây (ví dụ táo) tạo thành món tráng miệng giòn vụn gọi là "crumble".
A mixture of flour and fat that is rubbed to the texture of breadcrumbs and cooked as a topping for fruit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crumble (Verb)
Bể nát, vỡ vụn thành những mảnh nhỏ hoặc tan rã dần; thường dùng khi vật gì đó bị hỏng, mục hoặc sụp đổ từng phần.
Break or fall apart into small fragments, especially as part of a process of deterioration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crumble" có nghĩa là tan vỡ hoặc bị nghiền nát thành từng mảnh nhỏ, thường đề cập đến cấu trúc của thức ăn hay vật chất. Trong tiếng Anh Anh, "crumble" thường dùng để chỉ món tráng miệng như "apple crumble", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể mang nhiều nghĩa hơn, bao gồm cả hành động làm đổ vỡ. Phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, với ngữ điệu và âm sắc khác nhau.
Họ từ
Từ "crumble" có nghĩa là tan vỡ hoặc bị nghiền nát thành từng mảnh nhỏ, thường đề cập đến cấu trúc của thức ăn hay vật chất. Trong tiếng Anh Anh, "crumble" thường dùng để chỉ món tráng miệng như "apple crumble", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể mang nhiều nghĩa hơn, bao gồm cả hành động làm đổ vỡ. Phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, với ngữ điệu và âm sắc khác nhau.
