crumbles
crumbles (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hỏng hoặc xuống cấp; sụp đổ.
To fail or deteriorate to fall apart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crumbles (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crumble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crumbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crumbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crumbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crumbling |
crumbles (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crumbles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crumble | crumbles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crumbles" có thể được hiểu là những mảnh vụn nhỏ được tạo ra từ việc nghiền nát hoặc phân rã các chất rắn, thường thấy trong các loại thực phẩm như bánh ngọt hay bánh cookie. Trong tiếng Anh, "crumbles" có thể biểu thị cách chế biến thức ăn như "fruit crumbles". Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều phát âm và sử dụng giống nhau trong ngữ cảnh ẩm thực. Tuy nhiên, "crumble" trong tiếng Anh Anh thường liên quan đến món tráng miệng truyền thống.