Bản dịch của từ Crunk trong tiếng Việt

Crunk

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crunk(Adjective)

krˈʌŋk
ˈkrəŋk
01

Hưng phấn hoặc say túy đến mức trở nên hoang dã hoặc gây ồn ào, thường dùng trong bối cảnh tiệc tùng.

Getting wild or loud with enthusiasm or drunkenness is often used in the context of parties.

兴奋得发狂或喝醉到变得狂放不羁,常用来描述狂欢聚会时的状态。

Ví dụ
02

Miêu tả người tràn đầy nhiệt huyết hoặc năng nổ.

Describes someone who is passionate or lively.

形容一个人热情洋溢或充满活力的词语

Ví dụ
03

Một phong cách nhạc hip-hop pha trộn các yếu tố của crunk và rap miền Nam, thường được đặc trưng bởi sự sôi động cao và bass nặng.

This is a hip-hop music style that blends crunk with Southern rap, usually known for its high energy and heavy bass.

这是一种融合了crunk节奏和南方说唱元素的嘻哈音乐风格,通常以强烈的能量和震耳欲聋的低音为特色。

Ví dụ