Bản dịch của từ Crusade trong tiếng Việt
Crusade

Crusade (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chuỗi các cuộc viễn chinh quân sự thời trung cổ do người châu Âu thực hiện nhằm giành lại “Đất Thánh” (vùng Palestine) từ người Hồi giáo vào các thế kỷ XI, XII và XIII.
Each of a series of medieval military expeditions made by Europeans to recover the Holy Land from the Muslims in the 11th 12th and 13th centuries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crusade (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crusade" xuất phát từ tiếng Latin "crux", có nghĩa là "thánh giá", thường chỉ các chiến dịch quân sự do các nước Tây Âu tiến hành nhằm chiếm lại Đất Thánh từ tay người Hồi giáo trong thế kỷ trung đại. Trong bối cảnh hiện đại, "crusade" còn có ý nghĩa ẩn dụ để mô tả những nỗ lực quyết liệt nhằm bảo vệ hoặc thúc đẩy một lý tưởng xã hội, chính trị nào đó. Cách sử dụng từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ điệu và cách phát âm giữa hai phiên bản này.
Họ từ
Từ "crusade" xuất phát từ tiếng Latin "crux", có nghĩa là "thánh giá", thường chỉ các chiến dịch quân sự do các nước Tây Âu tiến hành nhằm chiếm lại Đất Thánh từ tay người Hồi giáo trong thế kỷ trung đại. Trong bối cảnh hiện đại, "crusade" còn có ý nghĩa ẩn dụ để mô tả những nỗ lực quyết liệt nhằm bảo vệ hoặc thúc đẩy một lý tưởng xã hội, chính trị nào đó. Cách sử dụng từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ điệu và cách phát âm giữa hai phiên bản này.
