Bản dịch của từ Cry baby trong tiếng Việt
Cry baby
Noun [U/C]

Cry baby(Noun)
krˈaɪ bˈeɪbi
ˈkraɪ ˈbeɪbi
01
Một người tìm kiếm sự chú ý hoặc đồng cảm bằng cách thể hiện sự khổ sở hoặc khóc.
A person who seeks attention or sympathy by displaying distress or crying
Ví dụ
Ví dụ
