Bản dịch của từ Cry baby trong tiếng Việt

Cry baby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cry baby(Noun)

krˈaɪ bˈeɪbi
ˈkraɪ ˈbeɪbi
01

Người hay làm quá để gây chú ý hoặc thương hại bằng cách thể hiện sự đau khổ hoặc khóc lóc

Someone seeking attention or empathy by showing distress or crying.

有人通过表现出痛苦或哭泣来引起他人的关注或同情。

Ví dụ
02

Kẻ hay càu nhàu về những chuyện vặt vãnh

An informal term for someone who complains or whines about trivial matters.

抱乐天怨儿

Ví dụ
03

Một người, đặc biệt là trẻ con, dễ khóc và hay khóc; thường bị xem là người quá cảm xúc hoặc nhạy cảm.

A person, especially a child, is easily upset and tends to cry frequently; someone is considered overly sensitive or emotionally reactive.

一个人,尤其是孩子,容易哭泣,也经常掉眼泪;有人被认为太敏感或容易受到情绪影响。

Ví dụ