Bản dịch của từ Cuck trong tiếng Việt

Cuck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuck(Noun)

kˈʌk
kˈʌk
01

Từ lóng xúc phạm chỉ một người đàn ông yếu đuối, nhu nhược hoặc bị coi là nhu nhược về tình cảm, xã hội hoặc chính trị; thường dùng miệt thị để ám chỉ người có quan điểm ôn hòa hoặc tiến bộ bị cho là “không đàn ông” hay dễ bị thao túng.

A weak or servile man often used as a contemptuous term for a man with moderate or progressive political views.

软弱的男人,常用作贬义词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người đàn ông có vợ/người yêu ngoại tình tình dục với người khác; tức là người chồng bị phản bội về mặt tình dục (từ mang sắc thái chế nhạo hoặc xúc phạm).

A man whose wife is sexually unfaithful a cuckold.

被背叛的丈夫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh