Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuck trong tiếng Việt

cuck

Noun

cuck (Noun)

/kˈʌk/
/kˈʌk/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng xúc phạm chỉ một người đàn ông yếu đuối, nhu nhược hoặc bị coi là nhu nhược về tình cảm, xã hội hoặc chính trị; thường dùng miệt thị để ám chỉ người có quan điểm ôn hòa hoặc tiến bộ bị cho là “không đàn ông” hay dễ bị thao túng.

A weak or servile man often used as a contemptuous term for a man with moderate or progressive political views.

Ví dụ
Đừng là một cuck, hãy đứng lên vì niềm tin của bạn trong IELTS.Don't be a cuck, stand up for your beliefs in IELTS.
Anh ấy không phải là một cuck, anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho sự thay đổi.He is not a cuck, he is a strong advocate for change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người đàn ông có vợ/người yêu ngoại tình tình dục với người khác; tức là người chồng bị phản bội về mặt tình dục (từ mang sắc thái chế nhạo hoặc xúc phạm).

A man whose wife is sexually unfaithful a cuckold.

Ví dụ
John phát hiện anh ta là một người chồng khi anh ta biết về chuyện ngoại tình của vợ mình.John discovered he was a cuck when he found out his wife's affair.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi kết hôn với một người chồng.She felt embarrassed being married to a cuck.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh