Bản dịch của từ Cuddle with trong tiếng Việt

Cuddle with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuddle with(Phrase)

kˈʌdəl wˈɪθ
ˈkədəɫ ˈwɪθ
01

Nằm sát lại với nhau, đặc biệt để giữ ấm hoặc tìm kiếm sự thoải mái.

To lie close together especially for warmth or comfort

Ví dụ
02

Ôm chặt trong vòng tay như một cách thể hiện tình yêu hoặc sự quý mến.

To hold close in ones arms as a way of showing love or affection

Ví dụ
03

Ôm ấp một cách âu yếm

To embrace affectionately

Ví dụ