Bản dịch của từ Cuddly toy trong tiếng Việt
Cuddly toy
Noun [U/C]

Cuddly toy(Noun)
kˈʌdli tˈɔɪ
ˈkədɫi ˈtɔɪ
01
Một món đồ chơi làm từ chất liệu mềm thường được sử dụng để chơi hoặc trang trí.
A toy made of soft materials often used for play or decoration
Ví dụ
Ví dụ
03
Một món đồ chơi mềm được thiết kế để ôm ấp hoặc siết chặt, thường giống như một con vật hoặc nhân vật.
A soft toy designed to be cuddled or hugged often resembling an animal or character
Ví dụ
