Bản dịch của từ Cuddly toy trong tiếng Việt

Cuddly toy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuddly toy(Noun)

kˈʌdli tˈɔɪ
ˈkədɫi ˈtɔɪ
01

Một món đồ chơi làm từ chất liệu mềm thường được sử dụng để chơi hoặc trang trí.

A toy made of soft materials often used for play or decoration

Ví dụ
02

Một vật thể, thường là một con thú nhồi bông, mang lại sự an ủi và bạn đồng hành cho trẻ em.

An object typically a stuffed animal that provides comfort and companionship to a child

Ví dụ
03

Một món đồ chơi mềm được thiết kế để ôm ấp hoặc siết chặt, thường giống như một con vật hoặc nhân vật.

A soft toy designed to be cuddled or hugged often resembling an animal or character

Ví dụ