Bản dịch của từ Culinary herbs trong tiếng Việt

Culinary herbs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culinary herbs(Phrase)

kjˈuːlɪnəri hˈɜːbz
ˈkjuɫəˌnɛri ˈhɝbz
01

Các loại thảo mộc được sử dụng để tăng hương vị, trang trí hoặc làm cho món ăn thêm hấp dẫn.

Herbs used for flavoring garnishing or enhancing the taste of food

Ví dụ
02

Cây cỏ có vị ngon được sử dụng trong nấu ăn

Plants with savory properties that are used in cooking

Ví dụ
03

Thường bao gồm húng quế, oregano, hương thảo và thyme.

Typically include basil oregano rosemary and thyme

Ví dụ