Bản dịch của từ Cultivate discord trong tiếng Việt

Cultivate discord

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultivate discord(Phrase)

kˈʌltɪvˌeɪt dɪskˈɔːd
ˈkəɫtɪˌveɪt ˈdɪskɝd
01

Cố tình gây ra sự bất đồng hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

To intentionally foster disagreement or conflict among individuals or groups

Ví dụ
02

Kích thích sự chia rẽ hoặc mâu thuẫn giữa mọi người

To promote disunity or strife between people

Ví dụ
03

Tạo ra một môi trường cạnh tranh hoặc thù địch.

To create an environment of contention or hostility

Ví dụ