Bản dịch của từ Cultivate education trong tiếng Việt
Cultivate education
Noun [U/C]

Cultivate education(Noun)
kˈʌltɪvˌeɪt ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈkəɫtɪˌveɪt ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01
Quá trình thúc đẩy sự phát triển trong một lĩnh vực như kiến thức hoặc kỹ năng.
The process of fostering growth or development in an area such as knowledge or skills
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động trồng trọt hoặc phát triển cây trồng có thể được so sánh với sự phát triển cá nhân trong giáo dục.
The act of raising or developing crops which can be analogous to personal development in education
Ví dụ
