Bản dịch của từ Cultivate education trong tiếng Việt

Cultivate education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultivate education(Noun)

kˈʌltɪvˌeɪt ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈkəɫtɪˌveɪt ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Quá trình thúc đẩy sự phát triển trong một lĩnh vực như kiến thức hoặc kỹ năng.

The process of fostering growth or development in an area such as knowledge or skills

Ví dụ
02

Một hệ thống các phương pháp giáo dục hoặc giảng dạy được sử dụng để nâng cao việc học.

A system of educating or teaching methods used to enhance learning

Ví dụ
03

Hành động trồng trọt hoặc phát triển cây trồng có thể được so sánh với sự phát triển cá nhân trong giáo dục.

The act of raising or developing crops which can be analogous to personal development in education

Ví dụ