Bản dịch của từ Cultural boundary trong tiếng Việt
Cultural boundary

Cultural boundary(Noun)
Một ranh giới khái niệm tách biệt các nhóm văn hóa hoặc xã hội khác nhau.
A conceptual division that separates distinct cultural groups or societies.
Những giới hạn mà ngoài đó một nền văn hóa hoặc thực hành văn hóa cụ thể không thể được hiểu hoặc chấp nhận.
The limits beyond which a particular culture or cultural practice cannot be understood or accepted.
Một rào cản xác định phạm vi ảnh hưởng hoặc tương tác văn hóa.
A barrier that defines the extent of cultural influence or interaction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ranh giới văn hóa (cultural boundary) đề cập đến các giới hạn xã hội và tinh thần giữa các nền văn hóa khác nhau, ảnh hưởng đến cách thức con người tương tác và giao tiếp với nhau. Khái niệm này bao gồm các yếu tố như phong tục, tín ngưỡng và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có những sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu hoặc cách diễn đạt trong ngữ cảnh cụ thể.
Ranh giới văn hóa (cultural boundary) đề cập đến các giới hạn xã hội và tinh thần giữa các nền văn hóa khác nhau, ảnh hưởng đến cách thức con người tương tác và giao tiếp với nhau. Khái niệm này bao gồm các yếu tố như phong tục, tín ngưỡng và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có những sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu hoặc cách diễn đạt trong ngữ cảnh cụ thể.
