Bản dịch của từ Cunning talk trong tiếng Việt
Cunning talk
Noun [U/C]

Cunning talk(Noun)
kˈʌnɪŋ tˈɔːk
ˈkənɪŋ ˈtɔk
01
Hành động trò chuyện một cách khéo léo hoặc ranh mãnh.
The act of conversing in a cunning or sly manner
Ví dụ
03
Tính chất thông minh hoặc khéo léo, đặc biệt là khi thao túng hoặc lừa dối người khác.
The quality of being clever or skillful especially when manipulating or deceiving others
Ví dụ
