Bản dịch của từ Cupid's bow trong tiếng Việt

Cupid's bow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cupid's bow(Noun)

kjˈupədz bˈaʊ
kjˈupədz bˈaʊ
01

Biểu tượng đại diện cho tình yêu lãng mạn, thường được thể hiện trong nghệ thuật và văn học.

This is a symbol representing romantic love, often depicted in art and literature.

这个符号象征浪漫爱情,常出现在艺术与文学作品中。

Ví dụ
02

Hình dạng cong của môi trên, giống như chiếc cung trong thần thoại mà Cupid sử dụng.

The curve of the upper lip resembles the bow that Cupid uses in mythology.

上唇微微弯曲,仿佛丘比特传说中所用的弓一般。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực làm đẹp để mô tả và nhấn mạnh hình dáng của môi trên.

This term is used in the cosmetics and beauty industry to describe and highlight the shape of the upper lip.

在化妆品和美容领域中,相关术语用来描述并突出上唇的轮廓。

Ví dụ