ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Curled delivery
Trong thể thao, một pha giao bóng trong đó bóng được ném có spin để làm cong trong không khí hoặc trên mặt đất
In sports, when a ball is thrown with spin to curve in the air or when it hits the ground.
在体育运动中,投球带有旋转,可以让球在空中或落地后发生弯曲的投球方式。
Một loại giao bóng trong đó bóng hoặc vật thể được ném hoặc giao theo đường cong
A type of delivery where a ball or object is thrown or passed along a curved trajectory.
这是一种投掷方式,球或其他物体沿弧线轨迹投掷或传递。
Việc gửi một tin nhắn hoặc vật phẩm theo một cách đặc biệt, đặc biệt là bằng một chuyển động cong.
The act of transmitting a message or an item in a specific manner, especially through a curved motion.
以特定弧线动作传递信息或物品的行为