Bản dịch của từ Curled delivery trong tiếng Việt

Curled delivery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curled delivery(Noun)

kˈɜːld dɪlˈɪvəri
ˈkɝɫd ˈdɛɫɪvɝi
01

Trong thể thao, cú giao bóng mà bóng được ném có spin để làm cho bóng cong trong không khí hoặc khỏi mặt đất.

In sports, when a ball is thrown with spin to bend in the air or when it hits the ground.

在运动中,这种投球方式是用旋转的球来弧线飞行,或是在空中或地面上偏转。

Ví dụ
02

Một loại cú phát bóng trong môn thể thao, trong đó bóng hoặc vật thể được ném hoặc phát ở hướng cong.

A type of delivery where a ball or object is thrown or transferred along a curved path.

一种投掷方式,指球或物体沿着弧线抛掷或传递的动作

Ví dụ
03

Hành động truyền đạt thông điệp hoặc món đồ theo một cách đặc biệt, thường là với một chuyển động cong.

The act of conveying a message or something else in a specific way, especially through a curved motion.

这是以特定方式传递信息或物品,尤其是通过弯曲动作的行为。

Ví dụ