Bản dịch của từ Currency basket trong tiếng Việt
Currency basket

Currency basket (Noun)
Tập hợp của nhiều loại tiền tệ dùng để đo giá trị của một loại tiền tệ hoặc so sánh nó với những loại khác.
A collection of various currencies used to measure the value of a currency or compare it against others.
The currency basket includes USD, EUR, and JPY for comparison.
Giỏ tiền tệ bao gồm USD, EUR và JPY để so sánh.
The currency basket does not contain any emerging market currencies.
Giỏ tiền tệ không chứa bất kỳ đồng tiền thị trường mới nổi nào.
Does the currency basket reflect the economic stability of a country?
Giỏ tiền tệ có phản ánh sự ổn định kinh tế của một quốc gia không?
Một chỉ số theo dõi hiệu suất của một tập hợp các loại tiền tệ cụ thể so với một loại tiền tệ cơ sở.
An index that tracks the performance of a specific set of currencies against a base currency.
The currency basket includes the euro, yen, and pound for comparison.
Giỏ tiền tệ bao gồm euro, yen và bảng Anh để so sánh.
The currency basket does not reflect the value of the dollar alone.
Giỏ tiền tệ không phản ánh giá trị của đồng đô la một mình.
Does the currency basket influence social spending in the economy?
Giỏ tiền tệ có ảnh hưởng đến chi tiêu xã hội trong nền kinh tế không?
Investors use a currency basket to manage foreign exchange risks effectively.
Các nhà đầu tư sử dụng rổ tiền tệ để quản lý rủi ro ngoại hối hiệu quả.
A currency basket does not guarantee profits in social investments.
Rổ tiền tệ không đảm bảo lợi nhuận trong các khoản đầu tư xã hội.
How does a currency basket help in social market stability?
Rổ tiền tệ giúp gì cho sự ổn định của thị trường xã hội?