Bản dịch của từ Current accommodation trong tiếng Việt

Current accommodation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current accommodation(Noun)

kˈʌrənt ˌækəmədˈeɪʃən
ˈkɝənt ˌækəməˈdeɪʃən
01

Tình trạng được sắp xếp chỗ ở

The state of being accommodated lodging or housing

Ví dụ
02

Quá trình thích nghi hoặc điều chỉnh với những điều kiện mới

The process of adapting or adjusting to new conditions

Ví dụ
03

Một sự chuẩn bị dành cho ai đó, đặc biệt là một không gian hoặc cơ sở vật chất

A provision made for someone especially a physical space or facility

Ví dụ