Bản dịch của từ Current asset trong tiếng Việt

Current asset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current asset (Noun)

kɝˈənt ˈæsˌɛt
kɝˈənt ˈæsˌɛt
01

Tài sản dự kiến sẽ được chuyển đổi thành tiền mặt hoặc sử dụng trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động, tùy theo thời gian nào dài hơn.

An asset that is expected to be converted into cash or used up within one year or one operating cycle, whichever is longer.

Ví dụ

Cash is a current asset for many small businesses like John's Bakery.

Tiền mặt là tài sản ngắn hạn cho nhiều doanh nghiệp nhỏ như Tiệm Bánh John.

Inventory is not a current asset for companies with no stock.

Hàng tồn kho không phải là tài sản ngắn hạn cho các công ty không có hàng.

Is cash considered a current asset in financial statements?

Tiền mặt có được coi là tài sản ngắn hạn trong báo cáo tài chính không?

02

Tài sản thiết yếu cho hoạt động hàng ngày của một doanh nghiệp.

Assets that are essential to the day-to-day operations of a business.

Ví dụ

Cash is a crucial current asset for many small businesses.

Tiền mặt là tài sản hiện tại quan trọng cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.

Inventory is not a current asset for this service-based company.

Hàng tồn kho không phải là tài sản hiện tại cho công ty dịch vụ này.

What current asset do you think is most important for startups?

Tài sản hiện tại nào bạn nghĩ là quan trọng nhất cho các công ty khởi nghiệp?

03

Bao gồm các mục như tiền mặt, hàng tồn kho và các khoản phải thu có thể chuyển đổi dễ dàng thành tiền mặt.

Includes items like cash, inventory, and receivables that are readily convertible to cash.

Ví dụ

Cash is a current asset for many small businesses in 2023.

Tiền mặt là tài sản lưu động cho nhiều doanh nghiệp nhỏ năm 2023.

Inventory is not a current asset if it cannot be sold quickly.

Hàng tồn kho không phải là tài sản lưu động nếu không thể bán nhanh.

What are the current assets listed in your financial report?

Tài sản lưu động nào được liệt kê trong báo cáo tài chính của bạn?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Current asset cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Current asset

Không có idiom phù hợp