Bản dịch của từ Current asset trong tiếng Việt
Current asset

Current asset (Noun)
Cash is a current asset for many small businesses like John's Bakery.
Tiền mặt là tài sản ngắn hạn cho nhiều doanh nghiệp nhỏ như Tiệm Bánh John.
Inventory is not a current asset for companies with no stock.
Hàng tồn kho không phải là tài sản ngắn hạn cho các công ty không có hàng.
Is cash considered a current asset in financial statements?
Tiền mặt có được coi là tài sản ngắn hạn trong báo cáo tài chính không?
Tài sản thiết yếu cho hoạt động hàng ngày của một doanh nghiệp.
Assets that are essential to the day-to-day operations of a business.
Cash is a crucial current asset for many small businesses.
Tiền mặt là tài sản hiện tại quan trọng cho nhiều doanh nghiệp nhỏ.
Inventory is not a current asset for this service-based company.
Hàng tồn kho không phải là tài sản hiện tại cho công ty dịch vụ này.
What current asset do you think is most important for startups?
Tài sản hiện tại nào bạn nghĩ là quan trọng nhất cho các công ty khởi nghiệp?
Cash is a current asset for many small businesses in 2023.
Tiền mặt là tài sản lưu động cho nhiều doanh nghiệp nhỏ năm 2023.
Inventory is not a current asset if it cannot be sold quickly.
Hàng tồn kho không phải là tài sản lưu động nếu không thể bán nhanh.
What are the current assets listed in your financial report?
Tài sản lưu động nào được liệt kê trong báo cáo tài chính của bạn?