Bản dịch của từ Current partner trong tiếng Việt

Current partner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current partner(Phrase)

kˈʌrənt pˈɑːtnɐ
ˈkɝənt ˈpɑrtnɝ
01

Người mà bạn đang có mối quan hệ lãng mạn hoặc thân mật.

A person with whom one is currently engaged in a romantic or intimate relationship

Ví dụ
02

Một nửa còn lại trong khoảnh khắc này

A significant other at this moment in time

Ví dụ
03

Người mà bạn đang gặp hoặc hẹn hò hiện tại.

The individual one is seeing or dating at the present time

Ví dụ