Bản dịch của từ Current patterns trong tiếng Việt

Current patterns

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current patterns(Noun)

kˈʌrənt pˈætənz
ˈkɝənt ˈpætɝnz
01

Trong thống kê, một xu hướng hoặc hành vi lặp đi lặp lại được quan sát trong dữ liệu.

In statistics a recurring trend or behavior observed in data

Ví dụ
02

Sự thiết kế hoặc sắp xếp của một thứ gì đó, đặc biệt là liên quan đến một quy trình hoặc hệ thống.

The design or arrangement of something especially as it relates to a process or system

Ví dụ
03

Một mẫu hoặc phong cách hành vi hoặc hoạt động thường được áp dụng hoặc tuân theo.

A model or style of behavior or activity that is commonly followed or applied

Ví dụ