Bản dịch của từ Current typeface trong tiếng Việt

Current typeface

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current typeface(Noun)

kˈʌrənt tˈaɪpfeɪs
ˈkɝənt ˈtaɪpˌfeɪs
01

Một bộ phông chữ cụ thể được thiết kế cho các mục đích đặc biệt trong việc dàn trang.

A specific set of fonts designed for particular use in typesetting

Ví dụ
02

Một kiểu hoặc thiết kế của các chữ cái hoặc ký tự in.

A style or design of printed letters or characters

Ví dụ
03

Chất liệu vật lý thường là kim loại hoặc nhựa được sử dụng để tạo ra một kiểu chữ.

The physical medium typically metal or plastic used to create a typeface

Ví dụ