Bản dịch của từ Cursive writing trong tiếng Việt
Cursive writing
Noun [U/C]

Cursive writing(Noun)
kɝˈsɨv ɹˈaɪtɨŋ
kɝˈsɨv ɹˈaɪtɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phong cách viết chữ trong đó các chữ cái nối liền với nhau theo dòng chảy tự nhiên.
A handwriting style where the letters are connected smoothly.
一种书写风格,字母之间流畅地连接在一起。
Ví dụ
