Bản dịch của từ Cursive writing trong tiếng Việt

Cursive writing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cursive writing(Noun)

kɝˈsɨv ɹˈaɪtɨŋ
kɝˈsɨv ɹˈaɪtɨŋ
01

Một phong cách viết chữ mà các chữ cái được nối với nhau theo cách lưu loát.

A style of penmanship in which the letters are connected to each other in a flowing manner.

这是一种书写风格,字母之间连绵流畅,行云流水一般。

Ví dụ
02

Viết chữ nối thường được dạy ở trường như một cách để cải thiện tốc độ và sự lưu loát trong viết.

Cursive writing is often taught in schools as a way to improve speed and fluidity in writing.

连笔书写通常在学校教授,旨在提升书写速度和流畅性。

Ví dụ
03

Một hình thức viết mà các chữ cái thường được nghiêng và nối với nhau, thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức.

A form of writing where letters are usually slanted and connected, commonly used in formal documents.

一种书写形式,字母通常倾斜并相连,常用于正式文件中。

Ví dụ