curtness
NounIdiom
curtness (Noun)
/kɝˈtnəs/
/kɝˈtnəs/
AI
Ví dụ
Sự ngắn gọn của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người ngạc nhiên, bao gồm cả John và Sarah.Her curtness during the meeting surprised everyone, including John and Sarah.
Sự ngắn gọn của anh ấy không giúp xây dựng tình bạn trong các sự kiện xã hội.His curtness does not help in building friendships at social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
curtness (Idiom)
AI
Ví dụ
Sự ngắn gọn của cô ấy khiến mọi người bất ngờ tại buổi gặp mặt xã hội hôm thứ Bảy.Her curtness surprised everyone at the social gathering last Saturday.
Sự ngắn gọn của anh ấy không giúp xây dựng mối quan hệ xã hội.His curtness does not help in building social relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "curtness" chỉ sự ngắn gọn, thô lỗ hoặc thiếu lịch sự trong cách diễn đạt, thường biểu hiện qua lời nói hoặc hành động. Từ này xuất phát từ "curt", có nghĩa tương tự. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "curtness" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ngữ điệu và cách trình bày có thể khác nhau do ảnh hưởng văn hóa. Sự ngắn gọn có thể được coi là phong cách giao tiếp tích cực ở một số ngữ cảnh nhưng cũng có thể gây hiểu nhầm và cảm giác thiếu tôn trọng.