Anh - Việt

Bản dịch của từ Curtness trong tiếng Việt

curtness

NounIdiom

curtness (Noun)

/kɝˈtnəs/
/kɝˈtnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách nói/ngắn gọn, lời nói ngắn, súc tích đến mức có thể bị coi là thô lỗ hoặc lạnh nhạt.

the quality of being brief and to the point in a way that may seem rude or unfriendly.

Ví dụ
Sự ngắn gọn của cô ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người ngạc nhiên, bao gồm cả John và Sarah.Her curtness during the meeting surprised everyone, including John and Sarah.
Sự ngắn gọn của anh ấy không giúp xây dựng tình bạn trong các sự kiện xã hội.His curtness does not help in building friendships at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

curtness (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Thái độ hoặc cách nói ngắn gọn, cộc lốc; nói ít, thẳng thắn đến mức có thể làm người khác thấy lạnh nhạt hoặc mất lịch sự.

to be blunt or brief in speech or manner.

Ví dụ
Sự ngắn gọn của cô ấy khiến mọi người bất ngờ tại buổi gặp mặt xã hội hôm thứ Bảy.Her curtness surprised everyone at the social gathering last Saturday.
Sự ngắn gọn của anh ấy không giúp xây dựng mối quan hệ xã hội.His curtness does not help in building social relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh