Bản dịch của từ Curule leg trong tiếng Việt
Curule leg
Noun [U/C]

Curule leg(Noun)
kjˈʊɹəl lˈɛɡ
kjˈʊɹəl lˈɛɡ
Ví dụ
02
Một loại ghế được sử dụng bởi các quan chức cao cấp của La Mã, đặc trưng bởi những chân ghế cong.
A type of chair traditionally used by high-ranking Roman officials, characterized by its curved legs.
Ví dụ
