Anh - Việt
curule leg
Noun
curule leg (Noun)
/kjˈʊɹəl lˈɛɡ/
/kjˈʊɹəl lˈɛɡ/
AI
Ví dụ
Chân ghế cong này làm phòng câu lạc bộ xã hội thêm phần sang trọng.The curule leg on this chair adds style to the social club room.
Phòng sinh hoạt xã hội không còn ghế với chân cong nữa.The social hall does not have chairs with curule legs anymore.
Nghĩa 02
Một loại ghế được sử dụng bởi các quan chức cao cấp của La Mã, đặc trưng bởi những chân ghế cong.
A type of chair traditionally used by high-ranking Roman officials, characterized by its curved legs.
Ví dụ
Bảo tàng trưng bày một chiếc ghế curule leg từ La Mã cổ đại.The museum showed a curule leg chair from ancient Rome.
Ngày nay, không có văn phòng hiện đại nào dùng ghế curule leg.No modern office uses a curule leg chair today.
Ví dụ
Chân ghế kiểu curule trong đồ gỗ La Mã thể hiện địa vị xã hội sang trọng.The curule leg on Roman chairs showed their elegant social status.
Các sự kiện xã hội hiện nay hiếm khi có đồ đạc với chân ghế kiểu curule.Modern social events do not often feature furniture with curule legs.