Anh - Việt

Bản dịch của từ Curule leg trong tiếng Việt

curule leg

Noun

curule leg (Noun)

/kjˈʊɹəl lˈɛɡ/
/kjˈʊɹəl lˈɛɡ/
AI

Nghĩa 01

Trong cách sử dụng hiện đại, nó có thể chỉ bất kỳ chân đồ nội thất nào có hình dạng cong, gợi nhớ đến thiết kế La Mã ban đầu.

In modern usage, it can refer to any furniture leg that has a curved shape, reminiscent of the original Roman design.

Ví dụ
Chân ghế cong này làm phòng câu lạc bộ xã hội thêm phần sang trọng.The curule leg on this chair adds style to the social club room.
Phòng sinh hoạt xã hội không còn ghế với chân cong nữa.The social hall does not have chairs with curule legs anymore.

Nghĩa 02

Một loại ghế được sử dụng bởi các quan chức cao cấp của La Mã, đặc trưng bởi những chân ghế cong.

A type of chair traditionally used by high-ranking Roman officials, characterized by its curved legs.

Ví dụ
Bảo tàng trưng bày một chiếc ghế curule leg từ La Mã cổ đại.The museum showed a curule leg chair from ancient Rome.
Ngày nay, không có văn phòng hiện đại nào dùng ghế curule leg.No modern office uses a curule leg chair today.

Nghĩa 03

Một kiểu thiết kế chân đặc biệt thường thấy trong đồ nội thất La Mã, nổi bật với vẻ đẹp và sức mạnh.

A specific style of leg design often found in Roman furniture, noted for its elegance and strength.

Ví dụ
Chân ghế kiểu curule trong đồ gỗ La Mã thể hiện địa vị xã hội sang trọng.The curule leg on Roman chairs showed their elegant social status.
Các sự kiện xã hội hiện nay hiếm khi có đồ đạc với chân ghế kiểu curule.Modern social events do not often feature furniture with curule legs.