Bản dịch của từ Custodial sentences trong tiếng Việt
Custodial sentences

Custodial sentences(Noun)
Một hình phạt buộc tội phạm phải chịu án tù.
A sentence that imposes a term of imprisonment on a convicted person.
Một thuật ngữ pháp lý cho một loại hình phạt liên quan đến sự giam giữ.
A legal term for a type of punishment involving confinement.
Hình phạt yêu cầu một khoảng thời gian phải chịu đựng trong một cơ sở cải huấn.
Sentences that require a period of time served in a correctional facility.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu "custodial sentences" đề cập đến hình phạt tù giam mà tòa án áp dụng đối với những người phạm tội. Các hình phạt này thường được áp dụng cho những tội nghiêm trọng hơn và có thể kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, cách diễn đạt trong tiếng Anh Mỹ có thể trang trọng hơn trong ngữ cảnh pháp lý. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và cách một số thuật ngữ pháp lý khác nhau có thể được sử dụng.
Câu "custodial sentences" đề cập đến hình phạt tù giam mà tòa án áp dụng đối với những người phạm tội. Các hình phạt này thường được áp dụng cho những tội nghiêm trọng hơn và có thể kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, cách diễn đạt trong tiếng Anh Mỹ có thể trang trọng hơn trong ngữ cảnh pháp lý. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và cách một số thuật ngữ pháp lý khác nhau có thể được sử dụng.
