Bản dịch của từ Custodial sentences trong tiếng Việt

Custodial sentences

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Custodial sentences(Noun)

kəstˈoʊdiəl sˈɛntənsəz
kəstˈoʊdiəl sˈɛntənsəz
01

Một câu hình sự quy định thời gian tù giam cho người bị kết án.

This is a penalty that offenders must serve time in prison.

一种惩罚措施,要求犯罪者服刑。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ pháp lý để chỉ một dạng hình phạt giam giữ.

A legal term for a type of penalty involving detention.

一种涉及监禁的刑事判决方式

Ví dụ
03

Các câu cần thi hành thời gian tù trong nhà giam.

The sentence involves a period of time that must be served in a reform facility.

处罚意味着必须在改造机构中忍受一段时间的拘禁。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh