Bản dịch của từ Customer dissatisfaction trong tiếng Việt

Customer dissatisfaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer dissatisfaction(Noun)

kˈʌstəmɚ dˌɪsætɨsfˈækʃən
kˈʌstəmɚ dˌɪsætɨsfˈækʃən
01

Tình trạng không hài lòng hoặc không thỏa mãn về sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng nhận được.

The state of being unhappy or unsatisfied with a product or service provided to a customer

Ví dụ
02

Một chỉ số quan trọng được các doanh nghiệp sử dụng để đánh giá sự hài lòng của khách hàng và cải thiện dịch vụ.

A crucial metric used by businesses to assess customer satisfaction and improve service

Ví dụ
03

Cảm giác hoặc trải nghiệm không hài lòng phát sinh từ việc không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.

The feeling or experience of displeasure arising from the failure to meet customer expectations

Ví dụ