Anh - Việt
customer dissatisfaction
Noun
customer dissatisfaction (Noun)
/kˈʌstəmɚ dˌɪsætɨsfˈækʃən/
/kˈʌstəmɚ dˌɪsætɨsfˈækʃən/
AI
Ví dụ
Nhiều khách hàng bày tỏ sự không hài lòng với dịch vụ xe buýt mới.Many customers expressed dissatisfaction with the new city bus service.
Sự không hài lòng của khách hàng không phổ biến ở các nhà hàng địa phương.Customer dissatisfaction is not common in our local restaurants.
Nghĩa 02
Cảm giác hoặc trải nghiệm không hài lòng phát sinh từ việc không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
The feeling or experience of displeasure arising from the failure to meet customer expectations
Ví dụ
Sự không hài lòng của khách hàng tăng lên sau khi chính sách mới được áp dụng.Customer dissatisfaction increased after the new policy was implemented last month.
Sự không hài lòng của khách hàng không giúp cải thiện chất lượng dịch vụ của chúng tôi.Customer dissatisfaction does not help improve our service quality at all.
Ví dụ
Sự không hài lòng của khách hàng tăng lên sau khi chính sách mới được thực hiện.Customer dissatisfaction increased after the new policy was implemented last year.
Sự không hài lòng của khách hàng không giúp doanh nghiệp phát triển hoặc thu hút khách hàng mới.Customer dissatisfaction does not help businesses grow or attract new clients.