Bản dịch của từ Customer dissatisfaction trong tiếng Việt
Customer dissatisfaction
Noun [U/C]

Customer dissatisfaction(Noun)
kˈʌstəmɚ dˌɪsætɨsfˈækʃən
kˈʌstəmɚ dˌɪsætɨsfˈækʃən
Ví dụ
02
Cảm giác hoặc trải nghiệm không hài lòng phát sinh từ việc không đáp ứng được mong đợi của khách hàng
A feeling or experience of dissatisfaction arises when customer expectations are not met.
这种不满的感觉或体验源于未能满足客户的期望。
Ví dụ
