Bản dịch của từ Customer dissatisfaction trong tiếng Việt
Customer dissatisfaction
Noun [U/C]

Customer dissatisfaction (Noun)
kˈʌstəmɚ dˌɪsætɨsfˈækʃən
kˈʌstəmɚ dˌɪsætɨsfˈækʃən
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Cảm giác hoặc trải nghiệm không hài lòng phát sinh từ việc không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
The feeling or experience of displeasure arising from the failure to meet customer expectations
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Customer dissatisfaction
Không có idiom phù hợp