Bản dịch của từ Customer dissatisfaction trong tiếng Việt
Customer dissatisfaction
Noun [U/C]

Customer dissatisfaction(Noun)
kˈʌstəmɚ dˌɪsætɨsfˈækʃən
kˈʌstəmɚ dˌɪsætɨsfˈækʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Cảm giác hoặc trải nghiệm không hài lòng phát sinh từ việc không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
The feeling or experience of displeasure arising from the failure to meet customer expectations
Ví dụ
