Bản dịch của từ Customer order trong tiếng Việt
Customer order
Noun [U/C]

Customer order(Noun)
kˈʌstəmɚ ˈɔɹdɚ
kˈʌstəmɚ ˈɔɹdɚ
Ví dụ
02
Một thỏa thuận được thực hiện bởi khách hàng với nhà cung cấp để giao hàng hóa hoặc dịch vụ vào một thời điểm cụ thể.
An arrangement made by a customer with a supplier to deliver goods or services at a specified time.
Ví dụ
