Bản dịch của từ Customer order trong tiếng Việt
Customer order
Noun [U/C]

Customer order(Noun)
kˈʌstəmɚ ˈɔɹdɚ
kˈʌstəmɚ ˈɔɹdɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận được thực hiện bởi khách hàng với nhà cung cấp để giao hàng hóa hoặc dịch vụ vào một thời điểm cụ thể.
An arrangement made by a customer with a supplier to deliver goods or services at a specified time.
这是一份客户与供应商达成的协议,约定在特定时间交付货物或服务。
Ví dụ
