Bản dịch của từ Customer profitability trong tiếng Việt

Customer profitability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer profitability(Noun)

kˈʌstəmɚ pɹˌɑfɨtəbˈɪlɨti
kˈʌstəmɚ pɹˌɑfɨtəbˈɪlɨti
01

Đây là cách đo lường giá trị mà khách hàng mang lại cho doanh nghiệp, thường dựa trên số lượng mua hàng của họ và các chi phí liên quan đến việc phục vụ họ.

It's a measure of the value that a customer brings to a business, often assessed based on their purchasing transactions and the costs associated with serving them.

这是衡量客户为企业带来价值的一项标准,通常通过他们的购买交易以及为服务他们所支付的相关成本来评估。

Ví dụ
02

Lợi ích về mặt tài chính mà một công ty thu được từ một khách hàng hoặc nhóm khách hàng nhất định trong một khoảng thời gian xác định.

The financial benefit a company gains from a specific customer or group of customers within a certain period.

一家公司在特定时间内从某个特定客户或客户群体中获得的财务利益。

Ví dụ
03

Một khái niệm được sử dụng trong kinh doanh để đánh giá đóng góp lợi nhuận tổng thể của các khách hàng hoặc phân khúc khách hàng khác nhau.

This is a concept used in business to assess the overall contribution to profit from different customers or customer segments.

这是一种在商业中用来评估不同客户或客户群体整体利润贡献的概念。

Ví dụ