Bản dịch của từ Customer relation trong tiếng Việt
Customer relation
Noun [U/C]

Customer relation(Noun)
kˈʌstəmɚ ɹilˈeɪʃən
kˈʌstəmɚ ɹilˈeɪʃən
01
Mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng, thường chú trọng đến sự hài lòng và phản hồi của khách hàng.
The relationship between a business and its customers, often focused on customer satisfaction and feedback.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc một ngành nghề chuyên môn tập trung vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng.
A field of study or a professional discipline that focuses on building and maintaining relationships with customers.
Ví dụ
