Bản dịch của từ Cut scene trong tiếng Việt

Cut scene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut scene(Noun)

kˈʌt sˈiːn
ˈkət ˈsin
01

Một đoạn ngắn trong phim tách biệt khỏi câu chuyện chính, thường cung cấp thông tin nền hoặc bối cảnh.

A short clip from a movie that is separate from the main story, usually providing background information or context.

这是电影中的一段短片,和主线剧情略有不同,通常用来提供背景信息或设定氛围。

Ví dụ
02

Một sự chuyển cảnh trong sản xuất phim hoặc video giữa các cảnh

A transition in a film or video production between scenes.

在电影或视频制作中,一段镜头之间的过渡。

Ví dụ
03

Một cảnh thể hiện một sự kiện riêng biệt không nằm trong cốt truyện chính

A scene depicting a specific event that is not part of the main storyline.

这是展示一个不属于主线剧情的特殊事件的场景。

Ví dụ