Bản dịch của từ Cut somebody some slack trong tiếng Việt

Cut somebody some slack

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut somebody some slack(Phrase)

kˈʌt sˈʌmbˌɑdi sˈʌm slˈæk
kˈʌt sˈʌmbˌɑdi sˈʌm slˈæk
01

Để cho ai đó một cơ hội hoặc cho phép họ một chút lơi lỏng trong một tình huống mà họ có thể đang gặp khó khăn.

To give someone a break or to allow them some leeway or relaxation in a situation where they may be struggling.

放过某人 - 对遇到困难或处于压力下的某人给予宽容、喘息的机会

Ví dụ
02

Để ít nghiêm khắc hoặc chỉ trích ai đó hơn.

To be less strict or critical towards someone.

放宽心气 - 对某人不要太严格或批评

Ví dụ
03

Không đánh giá ai đó quá nghiêm khắc về những sai lầm của họ.

To not judge someone too harshly for their mistakes.

放过某人/减轻责备 - 不要对某人的错误或不足进行过于严厉的评判

Ví dụ