Bản dịch của từ Cutting in line trong tiếng Việt
Cutting in line
Phrase

Cutting in line(Phrase)
kˈʌtɪŋ ˈɪn lˈaɪn
ˈkətɪŋ ˈɪn ˈɫaɪn
Ví dụ
02
Ép buộc bản thân mình trước mặt người khác mà không được sự cho phép.
To impose oneself in front of others without permission
Ví dụ
