Bản dịch của từ Cutting in line trong tiếng Việt

Cutting in line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutting in line(Phrase)

kˈʌtɪŋ ˈɪn lˈaɪn
ˈkətɪŋ ˈɪn ˈɫaɪn
01

Cắt ngang một hàng người đang đợi điều gì đó.

To interrupt a line of people that are waiting for something

Ví dụ
02

Ép buộc bản thân mình trước mặt người khác mà không được sự cho phép.

To impose oneself in front of others without permission

Ví dụ
03

Hành động theo cách mà một người vượt qua những người đang chờ trong hàng.

To act in a manner where one bypasses others who are waiting in a queue

Ví dụ