Bản dịch của từ Cycad trong tiếng Việt
Cycad

Cycad(Noun)
Một loài thực vật giống cây cọ, thường mọc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, có những nón (bầu/động) lớn phân biệt cây đực và cây cái. Cycad từng rất phổ biến trong kỷ Trias và Jura nhưng kể từ đó đã giảm nhiều.
A palmlike plant of tropical and subtropical regions bearing large male or female cones Cycads were abundant during the Triassic and Jurassic eras but have since been in decline.
一种棕榈状的植物,生长在热带和亚热带地区,具有大型的雄性或雌性球果。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cycad là một nhóm thực vật có hoa lâu đời, thuộc họ Cycadaceae, có nguồn gốc từ kỷ Permi. Chúng thường có đặc điểm giống như cây cọ, với thân cây thẳng đứng và lá hình lông chim lớn. Phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Từ "cycad" được sử dụng phổ biến cả trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa khác nhau liên quan đến sinh thái học và bảo tồn.
Từ "cycad" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kykas", có nghĩa là "cây cọ". Nó được sử dụng để chỉ các thực vật thuộc nhóm Cycadophyta, một trong những nhóm thực vật cổ nhất còn tồn tại, có nguồn gốc từ hơn 250 triệu năm trước. Các loài cycad thường xuất hiện trong môi trường nhiệt đới và được biết đến với hình thái giống như cây cọ. Ý nghĩa hiện tại của từ này gắn liền với sự cổ xưa và tính bền vững của chúng trong hệ sinh thái.
Từ "cycad" xuất hiện ít trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu tập trung trong các bài đọc về sinh học hoặc thực vật học, nơi nó được đề cập đến như một loại thực vật cổ đại thuộc nhóm thực vật hạt trần. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về phân loại thực vật, bảo tồn sinh học và sinh thái học, nhấn mạnh vai trò của chúng trong hệ sinh thái và sự phát triển tiến hóa của thực vật.
Cycad là một nhóm thực vật có hoa lâu đời, thuộc họ Cycadaceae, có nguồn gốc từ kỷ Permi. Chúng thường có đặc điểm giống như cây cọ, với thân cây thẳng đứng và lá hình lông chim lớn. Phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Từ "cycad" được sử dụng phổ biến cả trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa khác nhau liên quan đến sinh thái học và bảo tồn.
Từ "cycad" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kykas", có nghĩa là "cây cọ". Nó được sử dụng để chỉ các thực vật thuộc nhóm Cycadophyta, một trong những nhóm thực vật cổ nhất còn tồn tại, có nguồn gốc từ hơn 250 triệu năm trước. Các loài cycad thường xuất hiện trong môi trường nhiệt đới và được biết đến với hình thái giống như cây cọ. Ý nghĩa hiện tại của từ này gắn liền với sự cổ xưa và tính bền vững của chúng trong hệ sinh thái.
Từ "cycad" xuất hiện ít trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu tập trung trong các bài đọc về sinh học hoặc thực vật học, nơi nó được đề cập đến như một loại thực vật cổ đại thuộc nhóm thực vật hạt trần. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về phân loại thực vật, bảo tồn sinh học và sinh thái học, nhấn mạnh vai trò của chúng trong hệ sinh thái và sự phát triển tiến hóa của thực vật.
