Bản dịch của từ D note trong tiếng Việt

D note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

D note(Noun)

dˈiː nˈəʊt
ˈdi ˈnoʊt
01

Trong một số ngữ cảnh, từ "note" có thể đề cập đến một bức thư ngắn hoặc một tin nhắn viết tay.

In some contexts, a note can refer to a short letter or a written message.

在某些语境中,注释可能指的是一封简短的信件或短信。

Ví dụ
02

Một loại tài liệu hoặc hồ sơ thường dùng để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn

This is a type of document or record commonly used to convey information or instructions.

这是一种常用来传达信息或指导的资料或档案。

Ví dụ
03

Một ghi chú thể hiện cao độ trong âm nhạc, cụ thể là nốt D

A musical note representing a sound in music, specifically the note D.

一个音符代表音乐中的声音,具体是D音符。

Ví dụ