Bản dịch của từ Dabbler trong tiếng Việt
Dabbler
Noun [U/C]

Dabbler(Noun)
dˈæblɐ
ˈdæbɫɝ
01
Một người tham gia vào một hoạt động một cách hời hợt hoặc chỉ mang tính chất tạm thời.
A person who takes up an activity in a superficial or casual way
Ví dụ
02
Một người tham gia vào sở thích mà không có cam kết nghiêm túc.
Someone who engages in a hobby without serious commitment
Ví dụ
03
Người không chuyên hoặc nghiệp dư trong một lĩnh vực cụ thể.
A nonexpert or amateur in a particular field
Ví dụ
