Bản dịch của từ Dade trong tiếng Việt
Dade

Dade (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi bộ chập chững, đi lảo đảo như một đứa trẻ; di chuyển chậm chạp và không vững.
Obsolete intransitive To walk unsteadily like a child to move slowly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dade" trong tiếng Anh không phổ biến và có thể không được ghi nhận rộng rãi trong các từ điển chính thức. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "dade" có thể được hiểu là phiên âm sai của từ "dad" - nghĩa là "cha" trong tiếng Anh. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "dad" để chỉ người cha, phản ánh mối quan hệ gia đình và cảm xúc thân thiết. Sự khác biệt có thể nằm trong cách phát âm vùng miền, nhưng không đáng kể.
Từ "dade" trong tiếng Anh không phổ biến và có thể không được ghi nhận rộng rãi trong các từ điển chính thức. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "dade" có thể được hiểu là phiên âm sai của từ "dad" - nghĩa là "cha" trong tiếng Anh. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "dad" để chỉ người cha, phản ánh mối quan hệ gia đình và cảm xúc thân thiết. Sự khác biệt có thể nằm trong cách phát âm vùng miền, nhưng không đáng kể.
