Bản dịch của từ Dag trong tiếng Việt
Dag
Noun [U/C]

Dag(Noun)
dˈæɡ
ˈdæɡ
Ví dụ
03
Một loại dụng cụ nhọn thường được sử dụng trong nông nghiệp, đôi khi được gọi là xẻng.
A type of pointed tool used in agriculture sometimes referred to as a spade
Ví dụ
