Bản dịch của từ Dag trong tiếng Việt

Dag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dag(Noun)

dˈæɡ
ˈdæɡ
01

Một dụng cụ dùng để bắt cá hoặc ném lưới.

A tool used for catching fish or throwing in a net

Ví dụ
02

Một loại bản đồ in hoặc điện tử thể hiện độ sâu và địa lý của một vùng nước.

A type of printed or electronic map that indicates depth and geography of a body of water

Ví dụ
03

Một loại dụng cụ nhọn thường được sử dụng trong nông nghiệp, đôi khi được gọi là xẻng.

A type of pointed tool used in agriculture sometimes referred to as a spade

Ví dụ