Bản dịch của từ Damage trong tiếng Việt
Damage

Damage (Verb)
Gây hư hại, làm hỏng tài sản hoặc phá hoại đồ vật/ công trình (theo ý phá hoại hoặc làm tổn thương vật chất).
Vandalism, damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Damage (Noun)
Hành động làm hư hỏng hoặc phá hoại tài sản; tổn hại về vật chất do cố ý phá hoại (vandalism) hoặc tai nạn.
Vandalism, damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Số tiền được yêu cầu hoặc được trao để bồi thường cho một thiệt hại, mất mát hoặc thương tích (ví dụ tiền bồi thường do tai nạn, hỏng hóc hoặc tổn thất tài sản).
A sum of money claimed or awarded in compensation for a loss or an injury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "damage" được sử dụng như một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây thiệt hại hoặc tổn thất về tài sản hoặc sức khỏe. Ở tiếng Anh Anh, "damage" thường chỉ thiệt hại vật lý hoặc tài chính, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mở rộng ý nghĩa sang thiệt hại về tinh thần hoặc danh tiếng. Phát âm của từ này có thể khác nhau dễ nhận thấy giữa hai phiên bản, với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng giữ trọng âm tương tự nhưng âm sắc có thể nhẹ nhàng hơn.
Họ từ
Từ "damage" được sử dụng như một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây thiệt hại hoặc tổn thất về tài sản hoặc sức khỏe. Ở tiếng Anh Anh, "damage" thường chỉ thiệt hại vật lý hoặc tài chính, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mở rộng ý nghĩa sang thiệt hại về tinh thần hoặc danh tiếng. Phát âm của từ này có thể khác nhau dễ nhận thấy giữa hai phiên bản, với trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng giữ trọng âm tương tự nhưng âm sắc có thể nhẹ nhàng hơn.
