Bản dịch của từ Danger zone trong tiếng Việt
Danger zone
Noun [U/C]

Danger zone(Noun)
dˈæŋɡɐ zˈəʊn
ˈdæŋɝ ˈzoʊn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vùng hoặc tình trạng đặc biệt nguy hiểm hoặc có nhiều rủi ro
A particularly dangerous or risky area or condition
特别危险或危险的地区或情况
Ví dụ
