Bản dịch của từ Danger zone trong tiếng Việt
Danger zone
Noun [U/C]

Danger zone(Noun)
dˈæŋɡɐ zˈəʊn
ˈdæŋɝ ˈzoʊn
Ví dụ
02
Một trạng thái hoặc hoàn cảnh mà sự an toàn bị xâm phạm và các mối đe dọa có khả năng xảy ra
A state or circumstance where safety is compromised and threats are likely
Ví dụ
03
Một khu vực hoặc điều kiện đặc biệt nguy hiểm hoặc rủi ro
A region or condition that is particularly hazardous or risky
Ví dụ
