Bản dịch của từ Dark fruit trong tiếng Việt

Dark fruit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark fruit(Noun)

dˈɑːk frˈuːt
ˈdɑrk ˈfrut
01

Các loại trái cây có vỏ hoặc thịt màu sẫm thường liên quan đến mức độ chất chống oxy hóa cao hơn.

Fruits that have a dark skin or flesh often associated with higher antioxidant levels

Ví dụ
02

Một loại trái cây được sử dụng trong các món ăn hoặc món tráng miệng, mang lại hương vị đậm đà và phong phú.

A type of fruit used in culinary dishes or desserts that provides a rich deep flavor

Ví dụ
03

Một loại trái cây thường có màu tối như quả mâm xôi đen, việt quất và nho đen.

A category of fruit that is typically dark in color such as blackberries blueberries and dark grapes

Ví dụ