Bản dịch của từ Dark fruit trong tiếng Việt
Dark fruit
Noun [U/C]

Dark fruit(Noun)
dˈɑːk frˈuːt
ˈdɑrk ˈfrut
01
Các loại trái cây có vỏ hoặc thịt màu sẫm thường liên quan đến mức độ chất chống oxy hóa cao hơn.
Fruits that have a dark skin or flesh often associated with higher antioxidant levels
Ví dụ
Ví dụ
