Bản dịch của từ Dark green trong tiếng Việt

Dark green

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark green(Adjective)

dˈɑɹk ɡɹˈin
dˈɑɹk ɡɹˈin
01

Một sắc xanh đậm và đậm đà.

A deep, rich shade of green.

一种深沉而浓郁的绿色

Ví dụ
02

Thường liên quan đến tự nhiên và sự ổn định; có thể gợi ý về lòng ghen khi dùng trong một ngữ cảnh khác.

It is often associated with nature and stability; it can also imply envy when used in different contexts.

常与自然和稳定联系在一起;在不同的语境中也可能暗示嫉妒感。

Ví dụ
03

Màu xanh lá cây sẫm hơn bình thường, thường có tông màu nhạt hơn hoặc ít tươi hơn.

This is used to describe a darker shade of blue than the standard, usually with a lighter hue.

这个颜色用来形容比标准蓝更深一些的色调,通常色调会偏浅一些。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh