Bản dịch của từ Dark horses trong tiếng Việt

Dark horses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark horses(Phrase)

dˈɑːk hˈɔːsɪz
ˈdɑrk ˈhɔrsɪz
01

Một người hoặc vật gì đó có tài năng hoặc tiềm năng ẩn giấu.

A person or thing that has hidden talents or potential

Ví dụ
02

Một đối thủ hoặc ứng cử viên mà ít người biết đến nhưng bất ngờ giành chiến thắng hoặc thành công.

A competitor or candidate about whom little is known but who unexpectedly wins or succeeds

Ví dụ
03

Một người chiến thắng bất ngờ trong một cuộc thi hoặc cuộc tranh tài.

An unlikely winner in a competition or contest

Ví dụ