Bản dịch của từ Dash off trong tiếng Việt

Dash off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dash off(Verb)

dæʃ ɑf
dæʃ ɑf
01

Viết hoặc sản xuất cái gì đó một cách nhanh chóng và ít nỗ lực.

To write or produce something quickly and with little effort.

Ví dụ
02

Rời đi hoặc khởi hành một cách vội vã.

To leave or depart hurriedly.

Ví dụ
03

Thực hiện cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc đột ngột.

To execute something in a rapid or sudden manner.

Ví dụ