Bản dịch của từ Day shift work trong tiếng Việt
Day shift work
Noun [U/C]

Day shift work(Noun)
dˈeɪ ʃˈɪft wˈɜːk
ˈdeɪ ˈʃɪft ˈwɝk
Ví dụ
02
Giờ làm việc cụ thể trong ca ngày thường đối lập với ca đêm hoặc ca xoay.
The specific hours that constitute the day shift often contrasted with night or swing shifts
Ví dụ
